приобрета́ть
Dấu sắc trên приобрета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приобрета́ть nghĩa là có, có được, mua, sắm.
Nghĩa của приобрета́ть
Động từ
- Có, có được, kiếm được, tìm được, được sở hữu, thủ đắc.
- покупать Mua, sắm, tậu, mua sắm, mua được, tậu được.
- приобрета́ть уваже́ниеđược kính trọng, được nể vì
- приобрести́ друзе́йkiếm (tìm) được bạn
- приобрета́ть ве́щиmua sắm đồ đạc
- получать, усваивать Thu thái, thâu thái, thu nhận, tiếp thụ, tiếp thu, có.
- приобрета́ть зна́нияthu thái tri thức, trau dồi kiến thức
- приобрета́ть о́пытtiếp thụ (tiếp thu) kinh nghiệm
- приобрета́ть но́вое значе́ниеcó ý nghĩa mới
Cặp thể của приобрета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приобрета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приобрета́ю |
| ты | приобрета́ешь |
| он / она́ / оно́ | приобрета́ет |
| мы | приобрета́ем |
| вы | приобрета́ете |
| они́ | приобрета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приобретать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приобрета́л |
| Giống cái (она́) | приобрета́ла |
| Giống trung (оно́) | приобрета́ло |
| Số nhiều (они́) | приобрета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приобрета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приобрета́йте |
Họ từ của приобрета́ть
Câu hỏi thường gặp
приобретать nghĩa là gì?
приобретать (động từ) nghĩa là có, có được, mua, sắm.
приобретать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приобрета́ть (phiên âm Latinh priobretátʹ, IPA [prʲɪəbrʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.