TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приобрете́ние

giống trungbất động vật
priobreténije[prʲɪəbrʲɪˈtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приобрете́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приобрете́ние nghĩa là có được, kiếm được, mua sắm, mua.

Nghĩa của приобрете́ние

Danh từ

  1. действие [sự] có được, kiếm được, tìm được, được sở hữu, thủ đắc.
  2. покупка [sự] mua sắm, mua, sắm, tậu.
  3. то, что приобретено Vật kiếm được, đồ sắm được, hàng tậu được.
  4. достижение Thành quả, thành tựu.

Biến cách của приобрете́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приобрете́ниеприобрете́ния
Sinh cách кого? чего?приобрете́нияприобрете́ний
Tặng cách кому? чему?приобрете́ниюприобрете́ниям
Đối cách кого? что?приобрете́ниеприобрете́ния
Công cụ cách кем? чем?приобрете́ниемприобрете́ниями
Giới cách о ком? о чём?приобрете́нииприобрете́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приобрете́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

приобретение nghĩa là gì?

приобретение (danh từ) nghĩa là có được, kiếm được, mua sắm, mua.

приобретение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приобрете́ние (phiên âm Latinh priobreténije, IPA [prʲɪəbrʲɪˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.