TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приобще́ние

giống trungbất động vật
priobščénije[prʲɪɐpˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приобще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приобще́ние nghĩa là làm cho quen, làm tiếp xúc, làm quen, tiếp xúc.

Nghĩa của приобще́ние

Danh từ

  1. по знач. гл. приобща́ть [sự] làm cho quen, làm tiếp xúc, làm giao tiếp.
  2. по знач. гл. приобща́ться [sự] làm quen, tiếp xúc, giao tiếp.

Biến cách của приобще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приобще́ниеприобще́ния
Sinh cách кого? чего?приобще́нияприобще́ний
Tặng cách кому? чему?приобще́ниюприобще́ниям
Đối cách кого? что?приобще́ниеприобще́ния
Công cụ cách кем? чем?приобще́ниемприобще́ниями
Giới cách о ком? о чём?приобще́нииприобще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приобщение nghĩa là gì?

приобщение (danh từ) nghĩa là làm cho quen, làm tiếp xúc, làm quen, tiếp xúc.

приобщение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приобще́ние (phiên âm Latinh priobščénije, IPA [prʲɪɐpˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.