TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приобща́ть

thể chưa hoàn thành
priobščátʹ[prʲɪɐpˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приобща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приобща́ть nghĩa là làm quen với, làm tiếp xúc với, đính vào, đặt vào.

Nghĩa của приобща́ть

Động từ

  1. знакомить с чем-л. Làm [cho]... quen với, làm [cho]... tiếp xúc với, làm [cho]... giao tiếp với, làm [cho]... tham gia vào.
  2. присоединять Đính... vào, đặt... vào. để... vào, ghép... vào.

Cặp thể của приобща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приобща́ть

NgôiHiện tại
яприобща́ю
тыприобща́ешь
он / она́ / оно́приобща́ет
мыприобща́ем
выприобща́ете
они́приобща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приобщать.

Quá khứ

Giống đực (он)приобща́л
Giống cái (она́)приобща́ла
Giống trung (оно́)приобща́ло
Số nhiều (они́)приобща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приобща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приобща́йте

Họ từ của приобща́ть

Câu hỏi thường gặp

приобщать nghĩa là gì?

приобщать (động từ) nghĩa là làm quen với, làm tiếp xúc với, đính vào, đặt vào.

приобщать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приобща́ть (phiên âm Latinh priobščátʹ, IPA [prʲɪɐpˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.