приоде́ть
Dấu sắc trên приоде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приоде́ть nghĩa là ăn mặc đẹp, diện bảnh.
Nghĩa của приоде́ть
Động từ
- Ăn mặc đẹp, diện bảnh, thắng bộ cánh ((khẩu ngữ)).
Chia động từ приоде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приоде́ну |
| ты | приоде́нешь |
| он / она́ / оно́ | приоде́нет |
| мы | приоде́нем |
| вы | приоде́нете |
| они́ | приоде́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приоде́л |
| Giống cái (она́) | приоде́ла |
| Giống trung (оно́) | приоде́ло |
| Số nhiều (они́) | приоде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приоде́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приоде́ньте |
Câu hỏi thường gặp
приодеть nghĩa là gì?
приодеть (động từ) nghĩa là ăn mặc đẹp, diện bảnh.
приодеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приоде́ть (phiên âm Latinh priodétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.