TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приоде́ть

thể hoàn thành
priodétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приоде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приоде́ть nghĩa là ăn mặc đẹp, diện bảnh.

Nghĩa của приоде́ть

Động từ

  1. Ăn mặc đẹp, diện bảnh, thắng bộ cánh ((khẩu ngữ)).

Chia động từ приоде́ть

NgôiTương lai
яприоде́ну
тыприоде́нешь
он / она́ / оно́приоде́нет
мыприоде́нем
выприоде́нете
они́приоде́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приоде́л
Giống cái (она́)приоде́ла
Giống trung (оно́)приоде́ло
Số nhiều (они́)приоде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приоде́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приоде́ньте

Câu hỏi thường gặp

приодеть nghĩa là gì?

приодеть (động từ) nghĩa là ăn mặc đẹp, diện bảnh.

приодеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приоде́ть (phiên âm Latinh priodétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.