TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приодрять

thể chưa hoàn thành
priodrjatʹ giọng máy của trình duyệt

приодрять nghĩa là làm phấn chấn, làm phấn khởi.

Nghĩa của приодрять

Động từ

  1. Làm... phấn chấn, làm... phấn khởi, khích lệ, nâng đỡ tinh thần. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

приодрять nghĩa là gì?

приодрять (động từ) nghĩa là làm phấn chấn, làm phấn khởi.

приодрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приодрять (phiên âm Latinh priodrjatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.