приоса́ниться
Dấu sắc trên приоса́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приоса́ниться nghĩa là làm vẻ sảng khoái, vươn vai đứng thẳng.
Nghĩa của приоса́ниться
Động từ
- Làm vẻ sảng khoái, vươn vai đứng thẳng.
Chia động từ приоса́ниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приоса́нюсь |
| ты | приоса́нишься |
| он / она́ / оно́ | приоса́нится |
| мы | приоса́нимся |
| вы | приоса́нитесь |
| они́ | приоса́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приоса́нился |
| Giống cái (она́) | приоса́нилась |
| Giống trung (оно́) | приоса́нилось |
| Số nhiều (они́) | приоса́нились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приоса́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приоса́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
приосаниться nghĩa là gì?
приосаниться (động từ) nghĩa là làm vẻ sảng khoái, vươn vai đứng thẳng.
приосаниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приоса́ниться (phiên âm Latinh priosánitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.