TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приоса́ниться

thể hoàn thành
priosánitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приоса́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приоса́ниться nghĩa là làm vẻ sảng khoái, vươn vai đứng thẳng.

Nghĩa của приоса́ниться

Động từ

  1. Làm vẻ sảng khoái, vươn vai đứng thẳng.

Chia động từ приоса́ниться

NgôiTương lai
яприоса́нюсь
тыприоса́нишься
он / она́ / оно́приоса́нится
мыприоса́нимся
выприоса́нитесь
они́приоса́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приоса́нился
Giống cái (она́)приоса́нилась
Giống trung (оно́)приоса́нилось
Số nhiều (они́)приоса́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приоса́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приоса́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

приосаниться nghĩa là gì?

приосаниться (động từ) nghĩa là làm vẻ sảng khoái, vươn vai đứng thẳng.

приосаниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приоса́ниться (phiên âm Latinh priosánitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.