TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приостано́вка

giống cáibất động vật
priostanóvka[prʲɪəstɐˈnofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приостано́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приостано́вка nghĩa là sự tạm ngừng.

Nghĩa của приостано́вка

Danh từ

  1. Sự tạm ngừng; sự đình chỉ; sự gián đoạn.

Biến cách của приостано́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приостано́вкаприостано́вки
Sinh cách кого? чего?приостано́вкиприостано́вок
Tặng cách кому? чему?приостано́вкеприостано́вкам
Đối cách кого? что?приостано́вкуприостано́вки
Công cụ cách кем? чем?приостано́вкойприостано́вками
Giới cách о ком? о чём?приостано́вкеприостано́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приостановка nghĩa là gì?

приостановка (danh từ) nghĩa là sự tạm ngừng.

приостановка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приостано́вка (phiên âm Latinh priostanóvka, IPA [prʲɪəstɐˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.