приотворя́ть
Dấu sắc trên приотворя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приотворя́ть nghĩa là hé, hé mở.
Nghĩa của приотворя́ть
Động từ
- Hé, hé mở. + đối cách
- приотворя́ть дверьhé (hé mở) cửa
Cặp thể của приотворя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приотворя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приотворя́ю |
| ты | приотворя́ешь |
| он / она́ / оно́ | приотворя́ет |
| мы | приотворя́ем |
| вы | приотворя́ете |
| они́ | приотворя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приотворять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приотворя́л |
| Giống cái (она́) | приотворя́ла |
| Giống trung (оно́) | приотворя́ло |
| Số nhiều (они́) | приотворя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приотворя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приотворя́йте |
Câu hỏi thường gặp
приотворять nghĩa là gì?
приотворять (động từ) nghĩa là hé, hé mở.
приотворять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приотворя́ть (phiên âm Latinh priotvorjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.