приоткрыва́ть
Dấu sắc trên приоткрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приоткрыва́ть nghĩa là hé, hé mở.
Nghĩa của приоткрыва́ть
Động từ
- Hé, hé mở.
- приоткры́ть окно́hé (hé mở) cửa sổ
Cặp thể của приоткрыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приоткрыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приоткрыва́ю |
| ты | приоткрыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | приоткрыва́ет |
| мы | приоткрыва́ем |
| вы | приоткрыва́ете |
| они́ | приоткрыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приоткрывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приоткрыва́л |
| Giống cái (она́) | приоткрыва́ла |
| Giống trung (оно́) | приоткрыва́ло |
| Số nhiều (они́) | приоткрыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приоткрыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приоткрыва́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приоткрыва́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
приоткрывать nghĩa là gì?
приоткрывать (động từ) nghĩa là hé, hé mở.
приоткрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приоткрыва́ть (phiên âm Latinh priotkryvátʹ, IPA [prʲɪətkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.