приоткры́ть
Dấu sắc trên приоткры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приоткры́ть nghĩa là hé, hé mở.
Nghĩa của приоткры́ть
Thể hoàn thành của приоткрыва́ть.
Động từ
- Hé, hé mở.
Cặp thể của приоткры́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приоткры́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приоткро́ю |
| ты | приоткро́ешь |
| он / она́ / оно́ | приоткро́ет |
| мы | приоткро́ем |
| вы | приоткро́ете |
| они́ | приоткро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приоткры́л |
| Giống cái (она́) | приоткры́ла |
| Giống trung (оно́) | приоткры́ло |
| Số nhiều (они́) | приоткры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приоткро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приоткро́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приоткры́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
приоткрыть nghĩa là gì?
приоткрыть (động từ) nghĩa là hé, hé mở.
приоткрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приоткры́ть (phiên âm Latinh priotkrýtʹ, IPA [prʲɪɐtˈkrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.