припада́ть
Dấu sắc trên припада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припада́ть nghĩa là áp sát vào, dí sát vào, hạ xuống, ngồi xuống.
Nghĩa của припада́ть
Động từ
- прижиматься Áp sát vào, dí sát vào. к + tặng cách
- опускаться Hạ xuống, ngồi xuống. на + đối cách
- припада́ть на коле́ноquỳ xuống
Cặp thể của припада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припада́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | припада́ю |
| ты | припада́ешь |
| он / она́ / оно́ | припада́ет |
| мы | припада́ем |
| вы | припада́ете |
| они́ | припада́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припадать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припада́л |
| Giống cái (она́) | припада́ла |
| Giống trung (оно́) | припада́ло |
| Số nhiều (они́) | припада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припада́йте |
Câu hỏi thường gặp
припадать nghĩa là gì?
припадать (động từ) nghĩa là áp sát vào, dí sát vào, hạ xuống, ngồi xuống.
припадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припада́ть (phiên âm Latinh pripadátʹ, IPA [prʲɪpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.