TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припа́док

giống đựcbất động vật
pripádok[prʲɪˈpadək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припа́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припа́док nghĩa là cơn.

Nghĩa của припа́док

Danh từ

  1. Cơn.
    • серде́чный припа́докcơn đau tim
    • не́рвый припа́докcơn động kinh
    • припа́док гне́ваcơn giận

Biến cách của припа́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?припа́докприпа́дки
Sinh cách кого? чего?припа́дкаприпа́дков
Tặng cách кому? чему?припа́дкуприпа́дкам
Đối cách кого? что?припа́докприпа́дки
Công cụ cách кем? чем?припа́дкомприпа́дками
Giới cách о ком? о чём?припа́дкеприпа́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

припадок nghĩa là gì?

припадок (danh từ) nghĩa là cơn.

припадок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припа́док (phiên âm Latinh pripádok, IPA [prʲɪˈpadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.