припа́док
giống đựcbất động vật
pripádok[prʲɪˈpadək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên припа́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припа́док nghĩa là cơn.
Nghĩa của припа́док
Danh từ
- Cơn.
- серде́чный припа́докcơn đau tim
- не́рвый припа́докcơn động kinh
- припа́док гне́ваcơn giận
Biến cách của припа́док (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | припа́док | припа́дки |
| Sinh cách кого? чего? | припа́дка | припа́дков |
| Tặng cách кому? чему? | припа́дку | припа́дкам |
| Đối cách кого? что? | припа́док | припа́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | припа́дком | припа́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | припа́дке | припа́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
припадок nghĩa là gì?
припадок (danh từ) nghĩa là cơn.
припадок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припа́док (phiên âm Latinh pripádok, IPA [prʲɪˈpadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.