припа́ивать
Dấu sắc trên припа́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припа́ивать nghĩa là hàn vào, hàn vảy.
Nghĩa của припа́ивать
Động từ
- Hàn... vào, hàn vảy.
- припая́ть но́сик к ча́йникуhàn cái vòi vào ấm
Cặp thể của припа́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припа́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | припа́иваю |
| ты | припа́иваешь |
| он / она́ / оно́ | припа́ивает |
| мы | припа́иваем |
| вы | припа́иваете |
| они́ | припа́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припа́ивал |
| Giống cái (она́) | припа́ивала |
| Giống trung (оно́) | припа́ивало |
| Số nhiều (они́) | припа́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припа́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припа́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
припаивать nghĩa là gì?
припаивать (động từ) nghĩa là hàn vào, hàn vảy.
припаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припа́ивать (phiên âm Latinh pripáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.