TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припа́ивать

thể chưa hoàn thành
pripáivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припа́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припа́ивать nghĩa là hàn vào, hàn vảy.

Nghĩa của припа́ивать

Động từ

  1. Hàn... vào, hàn vảy.
    • припая́ть но́сик к ча́йникуhàn cái vòi vào ấm

Cặp thể của припа́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припа́ивать

NgôiHiện tại
яприпа́иваю
тыприпа́иваешь
он / она́ / оно́припа́ивает
мыприпа́иваем
выприпа́иваете
они́припа́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припаивать.

Quá khứ

Giống đực (он)припа́ивал
Giống cái (она́)припа́ивала
Giống trung (оно́)припа́ивало
Số nhiều (они́)припа́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припа́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припа́ивайте

Câu hỏi thường gặp

припаивать nghĩa là gì?

припаивать (động từ) nghĩa là hàn vào, hàn vảy.

припаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припа́ивать (phiên âm Latinh pripáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.