припа́йка
Dấu sắc trên припа́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припа́йка nghĩa là hàn vào, hàn vảy, mối hàn, chỗ hàn.
Nghĩa của припа́йка
Danh từ
- действие [sự] hàn vào, hàn vảy.
- припаянная часть Mối hàn, chỗ hàn.
Biến cách của припа́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | припа́йка | припа́йки |
| Sinh cách кого? чего? | припа́йки | припа́ек |
| Tặng cách кому? чему? | припа́йке | припа́йкам |
| Đối cách кого? что? | припа́йку | припа́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | припа́йкой | припа́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | припа́йке | припа́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
припайка nghĩa là gì?
припайка (danh từ) nghĩa là hàn vào, hàn vảy, mối hàn, chỗ hàn.
припайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припа́йка (phiên âm Latinh pripájka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.