TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припа́рка

giống cáibất động vật
pripárka[prʲɪˈparkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припа́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припа́рка nghĩa là thuốc cao, thuốc dán.

Nghĩa của припа́рка

Danh từ

  1. Thuốc cao, thuốc dán, thuốc đắp.
    • как мёртвому припа́рки= cho voi uống thuốc gió

Biến cách của припа́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?припа́ркаприпа́рки
Sinh cách кого? чего?припа́ркиприпа́рок
Tặng cách кому? чему?припа́ркеприпа́ркам
Đối cách кого? что?припа́ркуприпа́рки
Công cụ cách кем? чем?припа́ркойприпа́рками
Giới cách о ком? о чём?припа́ркеприпа́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

припарка nghĩa là gì?

припарка (danh từ) nghĩa là thuốc cao, thuốc dán.

припарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припа́рка (phiên âm Latinh pripárka, IPA [prʲɪˈparkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.