TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припа́сы

giống đựcbất động vật
pripásy[prʲɪˈpasɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припа́сы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припа́сы nghĩa là lương thực, lương ăn.

Nghĩa của припа́сы

Danh từ

  1. провизия Lương thực [dự trữ], lương ăn, lương khô.
  2. khẩu ngữ Dụng cụ, đồ lề.
    • охо́тничьи припа́сыdụng cụ săn bắn, đồ lề đi săn

Biến cách của припа́сы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?припа́сы
Sinh cách кого? чего?припа́сов
Tặng cách кому? чему?припа́сам
Đối cách кого? что?припа́сы
Công cụ cách кем? чем?припа́сами
Giới cách о ком? о чём?припа́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

припасы nghĩa là gì?

припасы (danh từ) nghĩa là lương thực, lương ăn.

припасы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припа́сы (phiên âm Latinh pripásy, IPA [prʲɪˈpasɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.