припира́ть
Dấu sắc trên припира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припира́ть nghĩa là dồn, ép, chặn, lèn.
Nghĩa của припира́ть
Động từ
- прижимать Dồn, ép, ghì chặt, dồn chặt, ép chặt.
- толпа́ припёрла нас к забо́руđám đong dồn (ép, dồn chặt, ép chặt) chúng tôi vào bờ rào
- припере́ть проти́вника к гора́мdồn quân địch đến núi
- закрывать Chặn, lèn, chận.
- припере́ть воро́та бревно́мchặn (lèn, chận) cổng bằng một súc gỗ, dùng súc gỗ chặn (lèn, chận) cổng
Cặp thể của припира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | припира́ю |
| ты | припира́ешь |
| он / она́ / оно́ | припира́ет |
| мы | припира́ем |
| вы | припира́ете |
| они́ | припира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припира́л |
| Giống cái (она́) | припира́ла |
| Giống trung (оно́) | припира́ло |
| Số nhiều (они́) | припира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припира́йте |
Câu hỏi thường gặp
припирать nghĩa là gì?
припирать (động từ) nghĩa là dồn, ép, chặn, lèn.
припирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припира́ть (phiên âm Latinh pripirátʹ, IPA [prʲɪpʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.