припере́ть
Dấu sắc trên припере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припере́ть nghĩa là dồn, ép, chặn, lèn.
Nghĩa của припере́ть
Thể hoàn thành của припира́ть.
Động từ
- Dồn, ép, ghì chặt, dồn chặt, ép chặt.
- Chặn, lèn, chận.
Cặp thể của припере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припру́ |
| ты | припрёшь |
| он / она́ / оно́ | припрёт |
| мы | припрём |
| вы | припрёте |
| они́ | припру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припёр |
| Giống cái (она́) | припёрла |
| Giống trung (оно́) | припёрло |
| Số nhiều (они́) | припёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припри́те |
Câu hỏi thường gặp
припереть nghĩa là gì?
припереть (động từ) nghĩa là dồn, ép, chặn, lèn.
припереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припере́ть (phiên âm Latinh priperétʹ, IPA [prʲɪpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.