TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припере́ть

thể hoàn thành
priperétʹ[prʲɪpʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припере́ть nghĩa là dồn, ép, chặn, lèn.

Nghĩa của припере́ть

Thể hoàn thành của припира́ть.

Động từ

  1. Dồn, ép, ghì chặt, dồn chặt, ép chặt.
  2. Chặn, lèn, chận.

Cặp thể của припере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припере́ть

NgôiTương lai
яприпру́
тыприпрёшь
он / она́ / оно́припрёт
мыприпрём
выприпрёте
они́припру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)припёр
Giống cái (она́)припёрла
Giống trung (оно́)припёрло
Số nhiều (они́)припёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припри́те

Câu hỏi thường gặp

припереть nghĩa là gì?

припереть (động từ) nghĩa là dồn, ép, chặn, lèn.

припереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припере́ть (phiên âm Latinh priperétʹ, IPA [prʲɪpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.