TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приписа́ть

thể hoàn thành
pripisátʹ[prʲɪpʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приписа́ть nghĩa là ghi thêm, đăng kí, ghi vào sổ.

Nghĩa của приписа́ть

Thể hoàn thành của припи́сывать.

Động từ

  1. Viết thêm, ghi thêm.
  2. Đăng kí, ghi vào sổ.
  3. Gán cho, đổ cho, quy cho, qui cho.
  4. Cho là của..., gán cho.
  5. Báo cáo láo thêm, báo cáo thượng lên, tố thêm.

Cặp thể của приписа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приписа́ть

NgôiTương lai
яприпишу́
тыприпи́шешь
он / она́ / оно́припи́шет
мыприпи́шем
выприпи́шете
они́припи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приписа́л
Giống cái (она́)приписа́ла
Giống trung (оно́)приписа́ло
Số nhiều (они́)приписа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припиши́те

Họ từ của приписа́ть

Câu hỏi thường gặp

приписать nghĩa là gì?

приписать (động từ) nghĩa là ghi thêm, đăng kí, ghi vào sổ.

приписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приписа́ть (phiên âm Latinh pripisátʹ, IPA [prʲɪpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.