приписа́ть
Dấu sắc trên приписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приписа́ть nghĩa là ghi thêm, đăng kí, ghi vào sổ.
Nghĩa của приписа́ть
Thể hoàn thành của припи́сывать.
Động từ
- Viết thêm, ghi thêm.
- Đăng kí, ghi vào sổ.
- Gán cho, đổ cho, quy cho, qui cho.
- Cho là của..., gán cho.
- Báo cáo láo thêm, báo cáo thượng lên, tố thêm.
Cặp thể của приписа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приписа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припишу́ |
| ты | припи́шешь |
| он / она́ / оно́ | припи́шет |
| мы | припи́шем |
| вы | припи́шете |
| они́ | припи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приписа́л |
| Giống cái (она́) | приписа́ла |
| Giống trung (оно́) | приписа́ло |
| Số nhiều (они́) | приписа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припиши́те |
Họ từ của приписа́ть
Câu hỏi thường gặp
приписать nghĩa là gì?
приписать (động từ) nghĩa là ghi thêm, đăng kí, ghi vào sổ.
приписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приписа́ть (phiên âm Latinh pripisátʹ, IPA [prʲɪpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.