TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припи́ска

giống cáibất động vật
pripíska[prʲɪˈpʲiskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припи́ска nghĩa là ghi thêm, đăng ký, ghi vào sổ.

Nghĩa của припи́ска

Danh từ

  1. действие [sự] viết thêm, ghi thêm.
  2. регистрация [sự] đăng ký, ghi vào sổ.
  3. небольшое дополнение Đoạn viết thêm, đọan ghi thêm.
  4. заметка Đoạn ghi chép.
  5. к концу письма [đoạn] tái bút.
  6. завышение [điều, khoản] báo cáo láo thêm, báo cáo thượng lên, tố thêm.

Biến cách của припи́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?припи́скаприпи́ски
Sinh cách кого? чего?припи́скиприпи́сок
Tặng cách кому? чему?припи́скеприпи́скам
Đối cách кого? что?припи́скуприпи́ски
Công cụ cách кем? чем?припи́скойприпи́сками
Giới cách о ком? о чём?припи́скеприпи́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của припи́ска

Câu hỏi thường gặp

приписка nghĩa là gì?

приписка (danh từ) nghĩa là ghi thêm, đăng ký, ghi vào sổ.

приписка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припи́ска (phiên âm Latinh pripíska, IPA [prʲɪˈpʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.