приплати́ть
Dấu sắc trên приплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приплати́ть nghĩa là trả thêm, cấp thêm.
Nghĩa của приплати́ть
Thể hoàn thành của припла́чивать.
Động từ
- Trả thêm, cấp thêm.
Cặp thể của приплати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приплати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приплачу́ |
| ты | припла́тишь |
| он / она́ / оно́ | припла́тит |
| мы | припла́тим |
| вы | припла́тите |
| они́ | припла́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приплати́л |
| Giống cái (она́) | приплати́ла |
| Giống trung (оно́) | приплати́ло |
| Số nhiều (они́) | приплати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приплати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приплати́те |
Câu hỏi thường gặp
приплатить nghĩa là gì?
приплатить (động từ) nghĩa là trả thêm, cấp thêm.
приплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приплати́ть (phiên âm Latinh priplatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.