припла́чивать
Dấu sắc trên припла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припла́чивать nghĩa là trả thêm, cấp thêm.
Nghĩa của припла́чивать
Động từ
- Trả thêm, cấp thêm.
Cặp thể của припла́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припла́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | припла́чиваю |
| ты | припла́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | припла́чивает |
| мы | припла́чиваем |
| вы | припла́чиваете |
| они́ | припла́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приплачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припла́чивал |
| Giống cái (она́) | припла́чивала |
| Giống trung (оно́) | припла́чивало |
| Số nhiều (они́) | припла́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припла́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припла́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
приплачивать nghĩa là gì?
приплачивать (động từ) nghĩa là trả thêm, cấp thêm.
приплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припла́чивать (phiên âm Latinh pripláčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.