TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приплюсовать

thể hoàn thành
pripljusovatʹ giọng máy của trình duyệt

приплюсовать nghĩa là cộng thêm.

Nghĩa của приплюсовать

Nghĩa lấy theo mục приплюсовывать.

Động từ

  1. Cộng thêm.

Câu hỏi thường gặp

приплюсовать nghĩa là gì?

приплюсовать (động từ) nghĩa là cộng thêm.

приплюсовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приплюсовать (phiên âm Latinh pripljusovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.