приплюсо́вывать
Dấu sắc trên приплюсо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приплюсо́вывать nghĩa là cộng thêm.
Nghĩa của приплюсо́вывать
Động từ
- Cộng thêm.
Cặp thể của приплюсо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приплюсо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приплюсо́вываю |
| ты | приплюсо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | приплюсо́вывает |
| мы | приплюсо́вываем |
| вы | приплюсо́вываете |
| они́ | приплюсо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приплюсовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приплюсо́вывал |
| Giống cái (она́) | приплюсо́вывала |
| Giống trung (оно́) | приплюсо́вывало |
| Số nhiều (они́) | приплюсо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приплюсо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приплюсо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
приплюсовывать nghĩa là gì?
приплюсовывать (động từ) nghĩa là cộng thêm.
приплюсовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приплюсо́вывать (phiên âm Latinh pripljusóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.