TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приплюсо́вывать

thể chưa hoàn thành
pripljusóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приплюсо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приплюсо́вывать nghĩa là cộng thêm.

Nghĩa của приплюсо́вывать

Động từ

  1. Cộng thêm.

Cặp thể của приплюсо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приплюсо́вывать

NgôiHiện tại
яприплюсо́вываю
тыприплюсо́вываешь
он / она́ / оно́приплюсо́вывает
мыприплюсо́вываем
выприплюсо́вываете
они́приплюсо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приплюсовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)приплюсо́вывал
Giống cái (она́)приплюсо́вывала
Giống trung (оно́)приплюсо́вывало
Số nhiều (они́)приплюсо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приплюсо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приплюсо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

приплюсовывать nghĩa là gì?

приплюсовывать (động từ) nghĩa là cộng thêm.

приплюсовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приплюсо́вывать (phiên âm Latinh pripljusóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.