приподня́ться
Dấu sắc trên приподня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приподня́ться nghĩa là nhổm dậy, nhỏm dậy.
Nghĩa của приподня́ться
Thể hoàn thành của приподнима́ться.
Động từ
- Nhổm dậy, nhỏm dậy, nhổm lên, nhỏm lên, ngóc đầu dậy, hơi đứng lên.
Cặp thể của приподня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приподня́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приподниму́сь |
| ты | приподни́мешься |
| он / она́ / оно́ | приподни́мется |
| мы | приподни́мемся |
| вы | приподни́метесь |
| они́ | приподни́мутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приподня́лся |
| Giống cái (она́) | приподняла́сь |
| Giống trung (оно́) | приподняло́сь |
| Số nhiều (они́) | приподняли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приподними́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приподними́тесь |
Câu hỏi thường gặp
приподняться nghĩa là gì?
приподняться (động từ) nghĩa là nhổm dậy, nhỏm dậy.
приподняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приподня́ться (phiên âm Latinh pripodnjátʹsja, IPA [prʲɪpɐdʲˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.