TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припомина́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pripominátʹ[prʲɪpəmʲɪˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припомина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припомина́ть nghĩa là nhớ lại, sực nhớ lại.

Nghĩa của припомина́ть

Động từ

  1. Nhớ lại, sực nhớ lại, hồi tưởng lại.

Cặp thể của припомина́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припомина́ть

NgôiHiện tại
яприпомина́ю
тыприпомина́ешь
он / она́ / оно́припомина́ет
мыприпомина́ем
выприпомина́ете
они́припомина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припоминать.

Quá khứ

Giống đực (он)припомина́л
Giống cái (она́)припомина́ла
Giống trung (оно́)припомина́ло
Số nhiều (они́)припомина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припомина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припомина́йте

Câu hỏi thường gặp

припоминать nghĩa là gì?

припоминать (động từ) nghĩa là nhớ lại, sực nhớ lại.

припоминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припомина́ть (phiên âm Latinh pripominátʹ, IPA [prʲɪpəmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.