TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припо́й

giống đựcbất động vật
pripój[prʲɪˈpoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припо́й nghĩa là que hàn, chất hàn.

Nghĩa của припо́й

Danh từ

  1. kỹ thuật Que hàn, chất hàn, vảy hàn.

Biến cách của припо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?припо́йприпо́и
Sinh cách кого? чего?припо́яприпо́ев
Tặng cách кому? чему?припо́юприпо́ям
Đối cách кого? что?припо́йприпо́и
Công cụ cách кем? чем?припо́емприпо́ями
Giới cách о ком? о чём?припо́еприпо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

припой nghĩa là gì?

припой (danh từ) nghĩa là que hàn, chất hàn.

припой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припо́й (phiên âm Latinh pripój, IPA [prʲɪˈpoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.