припо́мнить
Dấu sắc trên припо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припо́мнить nghĩa là nhớ lại, sực nhớ lại.
Nghĩa của припо́мнить
Thể hoàn thành của припомина́ть.
Động từ
- Nhớ lại, sực nhớ lại, hồi tưởng lại.
- khẩu ngữ В Д Để bụng trả thù, để bụng trù, nhớ để trả thù, nhớ để trù.
Cặp thể của припо́мнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припо́мнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припо́мню |
| ты | припо́мнишь |
| он / она́ / оно́ | припо́мнит |
| мы | припо́мним |
| вы | припо́мните |
| они́ | припо́мнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припо́мнил |
| Giống cái (она́) | припо́мнила |
| Giống trung (оно́) | припо́мнило |
| Số nhiều (они́) | припо́мнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припо́мни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припо́мните |
Câu hỏi thường gặp
припомнить nghĩa là gì?
припомнить (động từ) nghĩa là nhớ lại, sực nhớ lại.
припомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припо́мнить (phiên âm Latinh pripómnitʹ, IPA [prʲɪˈpomnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.