TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припо́мнить

thể hoàn thành
pripómnitʹ[prʲɪˈpomnʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припо́мнить nghĩa là nhớ lại, sực nhớ lại.

Nghĩa của припо́мнить

Thể hoàn thành của припомина́ть.

Động từ

  1. Nhớ lại, sực nhớ lại, hồi tưởng lại.
  2. khẩu ngữ В Д Để bụng trả thù, để bụng trù, nhớ để trả thù, nhớ để trù.

Cặp thể của припо́мнить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припо́мнить

NgôiTương lai
яприпо́мню
тыприпо́мнишь
он / она́ / оно́припо́мнит
мыприпо́мним
выприпо́мните
они́припо́мнят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)припо́мнил
Giống cái (она́)припо́мнила
Giống trung (оно́)припо́мнило
Số nhiều (они́)припо́мнили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припо́мни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припо́мните

Câu hỏi thường gặp

припомнить nghĩa là gì?

припомнить (động từ) nghĩa là nhớ lại, sực nhớ lại.

припомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припо́мнить (phiên âm Latinh pripómnitʹ, IPA [prʲɪˈpomnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.