TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припуска́ть

thể chưa hoàn thành
pripuskátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припуска́ть nghĩa là thúc, giục, phóng nhanh, chạy nhanh.

Nghĩa của припуска́ть

Động từ

  1. подгонять Thúc, giục. + đối cách
    • припусти́ть коня́thúc (giục) ngựa
  2. побежать быстрее Phóng nhanh, chạy nhanh, lao nhanh.
  3. ускорять шаг Rảo cẳng, rảo bước, dấn bước, bước nhanh, đi nhanh.
  4. в шитье Chừa, chừa... ra. + đối cách
    • припусти́ть материа́л на швыchừa vải cho đường may

Chia động từ припуска́ть

NgôiHiện tại
яприпуска́ю
тыприпуска́ешь
он / она́ / оно́припуска́ет
мыприпуска́ем
выприпуска́ете
они́припуска́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припускать.

Quá khứ

Giống đực (он)припуска́л
Giống cái (она́)припуска́ла
Giống trung (оно́)припуска́ло
Số nhiều (они́)припуска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припуска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припуска́йте

Câu hỏi thường gặp

припускать nghĩa là gì?

припускать (động từ) nghĩa là thúc, giục, phóng nhanh, chạy nhanh.

припускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припуска́ть (phiên âm Latinh pripuskátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.