TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припу́дриться

thể hoàn thành
pripúdritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припу́дриться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припу́дриться nghĩa là xoa phấn.

Nghĩa của припу́дриться

Nghĩa lấy theo mục припудриваться.

Động từ

  1. Tự đánh phấn sơ sơ, xoa phấn.

Câu hỏi thường gặp

припудриться nghĩa là gì?

припудриться (động từ) nghĩa là xoa phấn.

припудриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припу́дриться (phiên âm Latinh pripúdritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.