TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прираба́тывать

thể chưa hoàn thành
prirabátyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прираба́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прираба́тывать nghĩa là làm thêm, làm ngoại.

Nghĩa của прираба́тывать

Động từ

  1. Làm thêm, làm ngoại.
    • прирабо́тать два́дцать рубле́йlàm thêm (làm ngoại) được hai mươi rúp

Cặp thể của прираба́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прираба́тывать

NgôiHiện tại
яприраба́тываю
тыприраба́тываешь
он / она́ / оно́прираба́тывает
мыприраба́тываем
выприраба́тываете
они́прираба́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прирабатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прираба́тывал
Giống cái (она́)прираба́тывала
Giống trung (оно́)прираба́тывало
Số nhiều (они́)прираба́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прираба́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прираба́тывайте

Câu hỏi thường gặp

прирабатывать nghĩa là gì?

прирабатывать (động từ) nghĩa là làm thêm, làm ngoại.

прирабатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прираба́тывать (phiên âm Latinh prirabátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.