прираба́тывать
Dấu sắc trên прираба́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прираба́тывать nghĩa là làm thêm, làm ngoại.
Nghĩa của прираба́тывать
Động từ
- Làm thêm, làm ngoại.
- прирабо́тать два́дцать рубле́йlàm thêm (làm ngoại) được hai mươi rúp
Cặp thể của прираба́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прираба́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прираба́тываю |
| ты | прираба́тываешь |
| он / она́ / оно́ | прираба́тывает |
| мы | прираба́тываем |
| вы | прираба́тываете |
| они́ | прираба́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прирабатывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прираба́тывал |
| Giống cái (она́) | прираба́тывала |
| Giống trung (оно́) | прираба́тывало |
| Số nhiều (они́) | прираба́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прираба́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прираба́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
прирабатывать nghĩa là gì?
прирабатывать (động từ) nghĩa là làm thêm, làm ngoại.
прирабатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прираба́тывать (phiên âm Latinh prirabátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.