припусти́ть
Dấu sắc trên припусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припусти́ть nghĩa là thúc, giục, phóng nhanh, chạy nhanh.
Nghĩa của припусти́ть
Thể hoàn thành của припуска́ть.
Động từ
- Thúc, giục.
- Phóng nhanh, chạy nhanh, lao nhanh.
- Rảo cẳng, rảo bước, dấn bước, bước nhanh, đi nhanh.
- Chừa, chừa... ra.
Cặp thể của припусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припущу́ |
| ты | припу́стишь |
| он / она́ / оно́ | припу́стит |
| мы | припу́стим |
| вы | припу́стите |
| они́ | припу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припусти́л |
| Giống cái (она́) | припусти́ла |
| Giống trung (оно́) | припусти́ло |
| Số nhiều (они́) | припусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припусти́те |
Câu hỏi thường gặp
припустить nghĩa là gì?
припустить (động từ) nghĩa là thúc, giục, phóng nhanh, chạy nhanh.
припустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припусти́ть (phiên âm Latinh pripustítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.