припу́хлость
giống cáibất động vật
pripúxlostʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên припу́хлость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припу́хлость nghĩa là chỗ sưng, phồng.
Nghĩa của припу́хлость
Danh từ
- Chỗ sưng, phồng, phù, tấy lên.
Biến cách của припу́хлость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | припу́хлость | припу́хлости |
| Sinh cách кого? чего? | припу́хлости | припу́хлостей |
| Tặng cách кому? чему? | припу́хлости | припу́хлостям |
| Đối cách кого? что? | припу́хлость | припу́хлости |
| Công cụ cách кем? чем? | припу́хлостью | припу́хлостями |
| Giới cách о ком? о чём? | припу́хлости | припу́хлостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
припухлость nghĩa là gì?
припухлость (danh từ) nghĩa là chỗ sưng, phồng.
припухлость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припу́хлость (phiên âm Latinh pripúxlostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.