TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припу́хнуть

thể hoàn thành
pripúxnutʹ[prʲɪˈpuxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припу́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припу́хнуть nghĩa là hơi sưng lên, hơi phồng lên.

Nghĩa của припу́хнуть

Thể hoàn thành của припуха́ть.

Động từ

  1. Hơi sưng lên, hơi phồng lên, hơi phù lên, hơi tấy lên, cương lên.

Cặp thể của припу́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припу́хнуть

NgôiTương lai
яприпу́хну
тыприпу́хнешь
он / она́ / оно́припу́хнет
мыприпу́хнем
выприпу́хнете
они́припу́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)припу́х
Giống cái (она́)припу́хла
Giống trung (оно́)припу́хло
Số nhiều (они́)припу́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припу́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припу́хните

Câu hỏi thường gặp

припухнуть nghĩa là gì?

припухнуть (động từ) nghĩa là hơi sưng lên, hơi phồng lên.

припухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припу́хнуть (phiên âm Latinh pripúxnutʹ, IPA [prʲɪˈpuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.