припу́хнуть
Dấu sắc trên припу́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припу́хнуть nghĩa là hơi sưng lên, hơi phồng lên.
Nghĩa của припу́хнуть
Thể hoàn thành của припуха́ть.
Động từ
- Hơi sưng lên, hơi phồng lên, hơi phù lên, hơi tấy lên, cương lên.
Cặp thể của припу́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припу́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припу́хну |
| ты | припу́хнешь |
| он / она́ / оно́ | припу́хнет |
| мы | припу́хнем |
| вы | припу́хнете |
| они́ | припу́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припу́х |
| Giống cái (она́) | припу́хла |
| Giống trung (оно́) | припу́хло |
| Số nhiều (они́) | припу́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припу́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припу́хните |
Câu hỏi thường gặp
припухнуть nghĩa là gì?
припухнуть (động từ) nghĩa là hơi sưng lên, hơi phồng lên.
припухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припу́хнуть (phiên âm Latinh pripúxnutʹ, IPA [prʲɪˈpuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.