TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прирабо́тать

thể hoàn thành
prirabótatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прирабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прирабо́тать nghĩa là làm thêm, làm ngoại.

Nghĩa của прирабо́тать

Thể hoàn thành của прираба́тывать.

Động từ

  1. Làm thêm, làm ngoại.

Cặp thể của прирабо́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прирабо́тать

NgôiTương lai
яприрабо́таю
тыприрабо́таешь
он / она́ / оно́прирабо́тает
мыприрабо́таем
выприрабо́таете
они́прирабо́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прирабо́тал
Giống cái (она́)прирабо́тала
Giống trung (оно́)прирабо́тало
Số nhiều (они́)прирабо́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прирабо́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прирабо́тайте

Câu hỏi thường gặp

приработать nghĩa là gì?

приработать (động từ) nghĩa là làm thêm, làm ngoại.

приработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прирабо́тать (phiên âm Latinh prirabótatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.