прирабо́тать
Dấu sắc trên прирабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прирабо́тать nghĩa là làm thêm, làm ngoại.
Nghĩa của прирабо́тать
Thể hoàn thành của прираба́тывать.
Động từ
- Làm thêm, làm ngoại.
Cặp thể của прирабо́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прирабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прирабо́таю |
| ты | прирабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | прирабо́тает |
| мы | прирабо́таем |
| вы | прирабо́таете |
| они́ | прирабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прирабо́тал |
| Giống cái (она́) | прирабо́тала |
| Giống trung (оно́) | прирабо́тало |
| Số nhiều (они́) | прирабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прирабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прирабо́тайте |
Câu hỏi thường gặp
приработать nghĩa là gì?
приработать (động từ) nghĩa là làm thêm, làm ngoại.
приработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прирабо́тать (phiên âm Latinh prirabótatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.