прираста́ть
Dấu sắc trên прираста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прираста́ть nghĩa là mọc bám vào, tăng lên, lớn lên.
Nghĩa của прираста́ть
Động từ
- срастаться Mọc bám vào; (nghĩa bóng) (соединяться неподвижным) trở nên bất động, lặng người, ngồi (nằm, đứng) bất động. к + tặng cách
- увеличиваться Tăng lên, lớn lên.
Cặp thể của прираста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прираста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прираста́ю |
| ты | прираста́ешь |
| он / она́ / оно́ | прираста́ет |
| мы | прираста́ем |
| вы | прираста́ете |
| они́ | прираста́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прирастать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прираста́л |
| Giống cái (она́) | прираста́ла |
| Giống trung (оно́) | прираста́ло |
| Số nhiều (они́) | прираста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прираста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прираста́йте |
Câu hỏi thường gặp
прирастать nghĩa là gì?
прирастать (động từ) nghĩa là mọc bám vào, tăng lên, lớn lên.
прирастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прираста́ть (phiên âm Latinh prirastátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.