TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прираста́ть

thể chưa hoàn thành
prirastátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прираста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прираста́ть nghĩa là mọc bám vào, tăng lên, lớn lên.

Nghĩa của прираста́ть

Động từ

  1. срастаться Mọc bám vào; (nghĩa bóng) (соединяться неподвижным) trở nên bất động, lặng người, ngồi (nằm, đứng) bất động. к + tặng cách
  2. увеличиваться Tăng lên, lớn lên.

Cặp thể của прираста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прираста́ть

NgôiHiện tại
яприраста́ю
тыприраста́ешь
он / она́ / оно́прираста́ет
мыприраста́ем
выприраста́ете
они́прираста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прирастать.

Quá khứ

Giống đực (он)прираста́л
Giống cái (она́)прираста́ла
Giống trung (оно́)прираста́ло
Số nhiều (они́)прираста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прираста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прираста́йте

Câu hỏi thường gặp

прирастать nghĩa là gì?

прирастать (động từ) nghĩa là mọc bám vào, tăng lên, lớn lên.

прирастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прираста́ть (phiên âm Latinh prirastátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.