TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́работок

giống đựcbất động vật
prírabotok[ˈprʲirəbətək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́работок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́работок nghĩa là tiền làm thêm, tiền làm ngoại.

Nghĩa của при́работок

Danh từ

  1. Tiền làm thêm, tiền làm ngoại.

Biến cách của при́работок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́работокпри́работки
Sinh cách кого? чего?при́работкапри́работков
Tặng cách кому? чему?при́работкупри́работкам
Đối cách кого? что?при́работокпри́работки
Công cụ cách кем? чем?при́работкомпри́работками
Giới cách о ком? о чём?при́работкепри́работках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приработок nghĩa là gì?

приработок (danh từ) nghĩa là tiền làm thêm, tiền làm ngoại.

приработок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́работок (phiên âm Latinh prírabotok, IPA [ˈprʲirəbətək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.