TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прирасти́

thể hoàn thành
prirastí[prʲɪrɐˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прирасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прирасти́ nghĩa là mọc bám vào, tăng lên, lớn lên.

Nghĩa của прирасти́

Thể hoàn thành của прираста́ть.

Động từ

  1. Mọc bám vào; (nghĩa bóng) (соединяться неподвижным) trở nên bất động, lặng người, ngồi (nằm, đứng) bất động.
  2. Tăng lên, lớn lên.

Cặp thể của прирасти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прирасти́

NgôiTương lai
яприрасту́
тыприрастёшь
он / она́ / оно́прирастёт
мыприрастём
выприрастёте
они́прирасту́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приро́с
Giống cái (она́)приросла́
Giống trung (оно́)приросло́
Số nhiều (они́)приросли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прирасти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прирасти́те

Câu hỏi thường gặp

прирасти nghĩa là gì?

прирасти (động từ) nghĩa là mọc bám vào, tăng lên, lớn lên.

прирасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прирасти́ (phiên âm Latinh prirastí, IPA [prʲɪrɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.