TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прираще́ние

giống trungbất động vật
priraščénije[prʲɪrɐˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прираще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прираще́ние nghĩa là tăng lên, lớn lên.

Nghĩa của прираще́ние

Danh từ

  1. увеличение [sự] tăng lên, lớn lên.
  2. toán học Gia lượng, gia số.

Biến cách của прираще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прираще́ниеприраще́ния
Sinh cách кого? чего?прираще́нияприраще́ний
Tặng cách кому? чему?прираще́ниюприраще́ниям
Đối cách кого? что?прираще́ниеприраще́ния
Công cụ cách кем? чем?прираще́ниемприраще́ниями
Giới cách о ком? о чём?прираще́нииприраще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приращение nghĩa là gì?

приращение (danh từ) nghĩa là tăng lên, lớn lên.

приращение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прираще́ние (phiên âm Latinh priraščénije, IPA [prʲɪrɐˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.