TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приревнова́ть

thể hoàn thành
prirevnovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приревнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приревнова́ть nghĩa là ghen, đánh ghen.

Nghĩa của приревнова́ть

Động từ

  1. Ghen, đánh ghen. + đối cách

Chia động từ приревнова́ть

NgôiTương lai
яприревну́ю
тыприревну́ешь
он / она́ / оно́приревну́ет
мыприревну́ем
выприревну́ете
они́приревну́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приревнова́л
Giống cái (она́)приревнова́ла
Giống trung (оно́)приревнова́ло
Số nhiều (они́)приревнова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приревну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приревну́йте

Câu hỏi thường gặp

приревновать nghĩa là gì?

приревновать (động từ) nghĩa là ghen, đánh ghen.

приревновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приревнова́ть (phiên âm Latinh prirevnovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.