приревнова́ть
Dấu sắc trên приревнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приревнова́ть nghĩa là ghen, đánh ghen.
Nghĩa của приревнова́ть
Động từ
- Ghen, đánh ghen. + đối cách
Chia động từ приревнова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приревну́ю |
| ты | приревну́ешь |
| он / она́ / оно́ | приревну́ет |
| мы | приревну́ем |
| вы | приревну́ете |
| они́ | приревну́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приревнова́л |
| Giống cái (она́) | приревнова́ла |
| Giống trung (оно́) | приревнова́ло |
| Số nhiều (они́) | приревнова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приревну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приревну́йте |
Câu hỏi thường gặp
приревновать nghĩa là gì?
приревновать (động từ) nghĩa là ghen, đánh ghen.
приревновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приревнова́ть (phiên âm Latinh prirevnovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.