TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

природове́дение

giống trungbất động vật
prirodovédenije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên природове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

природове́дение nghĩa là tự nhiên học.

Nghĩa của природове́дение

Danh từ

  1. Tự nhiên học.

Biến cách của природове́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?природове́дениеприродове́дения
Sinh cách кого? чего?природове́денияприродове́дений
Tặng cách кому? чему?природове́дениюприродове́дениям
Đối cách кого? что?природове́дениеприродове́дения
Công cụ cách кем? чем?природове́дениемприродове́дениями
Giới cách о ком? о чём?природове́денииприродове́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

природоведение nghĩa là gì?

природоведение (danh từ) nghĩa là tự nhiên học.

природоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là природове́дение (phiên âm Latinh prirodovédenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.