прируча́ть
Dấu sắc trên прируча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прируча́ть nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa.
Nghĩa của прируча́ть
Động từ
- Thuần dưỡng, thuần hóa, nuôi thuần, dạy cho thuần.
Cặp thể của прируча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прируча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прируча́ю |
| ты | прируча́ешь |
| он / она́ / оно́ | прируча́ет |
| мы | прируча́ем |
| вы | прируча́ете |
| они́ | прируча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приручать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прируча́л |
| Giống cái (она́) | прируча́ла |
| Giống trung (оно́) | прируча́ло |
| Số nhiều (они́) | прируча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прируча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прируча́йте |
Câu hỏi thường gặp
приручать nghĩa là gì?
приручать (động từ) nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa.
приручать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прируча́ть (phiên âm Latinh priručátʹ, IPA [prʲɪrʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.