TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прируча́ть

thể chưa hoàn thành
priručátʹ[prʲɪrʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прируча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прируча́ть nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa.

Nghĩa của прируча́ть

Động từ

  1. Thuần dưỡng, thuần hóa, nuôi thuần, dạy cho thuần.

Cặp thể của прируча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прируча́ть

NgôiHiện tại
яприруча́ю
тыприруча́ешь
он / она́ / оно́прируча́ет
мыприруча́ем
выприруча́ете
они́прируча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приручать.

Quá khứ

Giống đực (он)прируча́л
Giống cái (она́)прируча́ла
Giống trung (оно́)прируча́ло
Số nhiều (они́)прируча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прируча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прируча́йте

Câu hỏi thường gặp

приручать nghĩa là gì?

приручать (động từ) nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa.

приручать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прируча́ть (phiên âm Latinh priručátʹ, IPA [prʲɪrʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.