приручи́ть
Dấu sắc trên приручи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приручи́ть nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa, dạy cho thuần.
Nghĩa của приручи́ть
Thể hoàn thành của прируча́ть.
Động từ
- Thuần dưỡng, thuần hóa, nuôi thuần, dạy cho thuần.
- Dạy cho thuần.
Cặp thể của приручи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приручи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приручу́ |
| ты | приручи́шь |
| он / она́ / оно́ | приручи́т |
| мы | приручи́м |
| вы | приручи́те |
| они́ | прируча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приручи́л |
| Giống cái (она́) | приручи́ла |
| Giống trung (оно́) | приручи́ло |
| Số nhiều (они́) | приручи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приручи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приручи́те |
Câu ví dụ với приручи́ть
- Боги создали женщин, чтобы приручить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4289692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приручить nghĩa là gì?
приручить (động từ) nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa, dạy cho thuần.
приручить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приручи́ть (phiên âm Latinh priručítʹ, IPA [prʲɪrʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.