TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прируче́ние

giống trungbất động vật
priručénije[prʲɪrʊˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прируче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прируче́ние nghĩa là sự thuần dưỡng, thuần hóa.

Nghĩa của прируче́ние

Danh từ

  1. Sự thuần dưỡng, thuần hóa, nuôi thuần.

Biến cách của прируче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прируче́ниеприруче́ния
Sinh cách кого? чего?прируче́нияприруче́ний
Tặng cách кому? чему?прируче́ниюприруче́ниям
Đối cách кого? что?прируче́ниеприруче́ния
Công cụ cách кем? чем?прируче́ниемприруче́ниями
Giới cách о ком? о чём?прируче́нииприруче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приручение nghĩa là gì?

приручение (danh từ) nghĩa là sự thuần dưỡng, thuần hóa.

приручение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прируче́ние (phiên âm Latinh priručénije, IPA [prʲɪrʊˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.