TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́свист

giống đựcbất động vật
prísvist giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́свист chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́свист nghĩa là huýt sáo, huýt gió, nói có tiếng rít.

Nghĩa của при́свист

Danh từ

  1. свист [tiếng] huýt sáo, huýt gió, thổi sáo miệng.
  2. говорить с присвистом Nói có tiếng rít.

Biến cách của при́свист (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́свистпри́свисты
Sinh cách кого? чего?при́свистапри́свистов
Tặng cách кому? чему?при́свиступри́свистам
Đối cách кого? что?при́свистпри́свисты
Công cụ cách кем? чем?при́свистомпри́свистами
Giới cách о ком? о чём?при́свистепри́свистах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

присвист nghĩa là gì?

присвист (danh từ) nghĩa là huýt sáo, huýt gió, nói có tiếng rít.

присвист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́свист (phiên âm Latinh prísvist); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.