TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приседа́ть

thể chưa hoàn thành
prisedátʹ[prʲɪsʲɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приседа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приседа́ть nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hổm, khuỵu gối xuống.

Nghĩa của приседа́ть

Động từ

  1. на корточки Ngồi xổm, ngồi chồm hổm.
  2. от страха и т. п. Khuỵu gối xuống.

Cặp thể của приседа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приседа́ть

NgôiHiện tại
яприседа́ю
тыприседа́ешь
он / она́ / оно́приседа́ет
мыприседа́ем
выприседа́ете
они́приседа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приседать.

Quá khứ

Giống đực (он)приседа́л
Giống cái (она́)приседа́ла
Giống trung (оно́)приседа́ло
Số nhiều (они́)приседа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приседа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приседа́йте

Câu hỏi thường gặp

приседать nghĩa là gì?

приседать (động từ) nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hổm, khuỵu gối xuống.

приседать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приседа́ть (phiên âm Latinh prisedátʹ, IPA [prʲɪsʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.