приседа́ть
Dấu sắc trên приседа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приседа́ть nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hổm, khuỵu gối xuống.
Nghĩa của приседа́ть
Động từ
- на корточки Ngồi xổm, ngồi chồm hổm.
- от страха и т. п. Khuỵu gối xuống.
Cặp thể của приседа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приседа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приседа́ю |
| ты | приседа́ешь |
| он / она́ / оно́ | приседа́ет |
| мы | приседа́ем |
| вы | приседа́ете |
| они́ | приседа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приседать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приседа́л |
| Giống cái (она́) | приседа́ла |
| Giống trung (оно́) | приседа́ло |
| Số nhiều (они́) | приседа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приседа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приседа́йте |
Câu hỏi thường gặp
приседать nghĩa là gì?
приседать (động từ) nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hổm, khuỵu gối xuống.
приседать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приседа́ть (phiên âm Latinh prisedátʹ, IPA [prʲɪsʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.