присе́сть
Dấu sắc trên присе́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присе́сть nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hổm, khuỵu gối xuống.
Nghĩa của присе́сть
Thể hoàn thành của приседа́ть.
Động từ
- Ngồi xổm, ngồi chồm hổm.
- Khuỵu gối xuống.
- Ngồi xổm, ngồi chồm hỗm.
Cặp thể của присе́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присе́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прися́ду |
| ты | прися́дешь |
| он / она́ / оно́ | прися́дет |
| мы | прися́дем |
| вы | прися́дете |
| они́ | прися́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присе́л |
| Giống cái (она́) | присе́ла |
| Giống trung (оно́) | присе́ло |
| Số nhiều (они́) | присе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прися́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прися́дьте |
Câu hỏi thường gặp
присесть nghĩa là gì?
присесть (động từ) nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hổm, khuỵu gối xuống.
присесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присе́сть (phiên âm Latinh priséstʹ, IPA [prʲɪˈsʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.