TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присе́сть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
priséstʹ[prʲɪˈsʲesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присе́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присе́сть nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hổm, khuỵu gối xuống.

Nghĩa của присе́сть

Thể hoàn thành của приседа́ть.

Động từ

  1. Ngồi xổm, ngồi chồm hổm.
  2. Khuỵu gối xuống.
  3. Ngồi xổm, ngồi chồm hỗm.

Cặp thể của присе́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присе́сть

NgôiTương lai
яприся́ду
тыприся́дешь
он / она́ / оно́прися́дет
мыприся́дем
выприся́дете
они́прися́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)присе́л
Giống cái (она́)присе́ла
Giống trung (оно́)присе́ло
Số nhiều (они́)присе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прися́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прися́дьте

Câu hỏi thường gặp

присесть nghĩa là gì?

присесть (động từ) nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hổm, khuỵu gối xuống.

присесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присе́сть (phiên âm Latinh priséstʹ, IPA [prʲɪˈsʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.