TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́сказка

giống cáibất động vật
prískazka[ˈprʲiskəskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́сказка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́сказка nghĩa là Mào đầu chuyện cổ tích.

Nghĩa của при́сказка

Danh từ

  1. văn học Mào đầu chuyện cổ tích.

Biến cách của при́сказка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́сказкапри́сказки
Sinh cách кого? чего?при́сказкипри́сказок
Tặng cách кому? чему?при́сказкепри́сказкам
Đối cách кого? что?при́сказкупри́сказки
Công cụ cách кем? чем?при́сказкойпри́сказками
Giới cách о ком? о чём?при́сказкепри́сказках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

присказка nghĩa là gì?

присказка (danh từ) nghĩa là Mào đầu chuyện cổ tích.

присказка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́сказка (phiên âm Latinh prískazka, IPA [ˈprʲiskəskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.