TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прискака́ть

thể hoàn thành
priskakátʹ[prʲɪskɐˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прискака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прискака́ть nghĩa là nhảy đến, phóc tới, phi đến, phi tới.

Nghĩa của прискака́ть

Động từ

  1. приблизиваться скачками Nhảy đến, phóc tới.
    • воробе́й прискака́л[con] chim sẻ nhảy đến gần
    • прискака́ть на одно́й ноге́cò cò đến, nhảy lò cò đến
  2. о лошади, всаднике Phi đến, phi tới.
  3. khẩu ngữ быстро прибыть Phóng tới, lao đến, chạy tới.

Chia động từ прискака́ть

NgôiTương lai
яприскачу́
тыприска́чешь
он / она́ / оно́приска́чет
мыприска́чем
выприска́чете
они́приска́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прискака́л
Giống cái (она́)прискака́ла
Giống trung (оно́)прискака́ло
Số nhiều (они́)прискака́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прискачи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прискачи́те

Câu hỏi thường gặp

прискакать nghĩa là gì?

прискакать (động từ) nghĩa là nhảy đến, phóc tới, phi đến, phi tới.

прискакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прискака́ть (phiên âm Latinh priskakátʹ, IPA [prʲɪskɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.