прискака́ть
Dấu sắc trên прискака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прискака́ть nghĩa là nhảy đến, phóc tới, phi đến, phi tới.
Nghĩa của прискака́ть
Động từ
- приблизиваться скачками Nhảy đến, phóc tới.
- воробе́й прискака́л[con] chim sẻ nhảy đến gần
- прискака́ть на одно́й ноге́cò cò đến, nhảy lò cò đến
- о лошади, всаднике Phi đến, phi tới.
- khẩu ngữ быстро прибыть Phóng tới, lao đến, chạy tới.
Chia động từ прискака́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прискачу́ |
| ты | приска́чешь |
| он / она́ / оно́ | приска́чет |
| мы | приска́чем |
| вы | приска́чете |
| они́ | приска́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прискака́л |
| Giống cái (она́) | прискака́ла |
| Giống trung (оно́) | прискака́ло |
| Số nhiều (они́) | прискака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прискачи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прискачи́те |
Câu hỏi thường gặp
прискакать nghĩa là gì?
прискакать (động từ) nghĩa là nhảy đến, phóc tới, phi đến, phi tới.
прискакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прискака́ть (phiên âm Latinh priskakátʹ, IPA [prʲɪskɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.